渡る
わたる
băng qua
transit; ford; ferry; cross; import; deliver
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng mức độ 度 và nước 氵 xuất hiện trong cảnh “băng qua” — 渡.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “băng qua” có mức độ 度 và nước 氵 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 渡 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
渡る
わたる
băng qua
渡す
わたす
Trao, đưa
見渡す
みわたす
nhìn bao quát; nhìn khắp xung quanh
信号のところで道を渡ります。
Tôi băng qua đường ở chỗ đèn giao thông.
受付で係の人にこの紙を渡してください。
Hãy đưa tờ giấy này cho nhân viên tại quầy tiếp nhận.
日本語の授業で、必要に応じて渡すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trao, đưa.
展望台から町全体を見渡した。
Tôi nhìn bao quát toàn thành phố từ đài quan sát.