温泉
おんせん
Suối nước nóng
warm
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 温 qua cảnh “ấm áp”, với nước 氵、đĩa 皿 và mặt trời 日 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ấm áp”: nước 氵、đĩa 皿 và mặt trời 日 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 温. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
温泉
おんせん
Suối nước nóng
温厚
おんこう
ôn hòa; hiền hậu
温度
おんど
nhiệt độ
温帯
おんたい
vùng ôn đới
体温
たいおん
Thân nhiệt
気温
きおん
Nhiệt độ (thời tiết)
温度計
おんどけい
Nhiệt kế
温暖化
おんだんか
sự ấm lên; hiện tượng nóng lên toàn cầu
温もり
ぬくもり
Sự ấm áp, hơi ấm
温める
あたためる
Làm ấm, hâm nóng
体温計
たいおんけい
Nhiệt kế
日帰りで温泉に行く
ひがえりでおんせんにいく
đi suối nước nóng trong ngày
旅館の温泉に入って、疲れが取れました。
Tôi đã ngâm suối nước nóng ở lữ quán và hết mệt.
日本語の授業で、温泉について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về suối nước nóng.
新しい先生は温厚で話しやすい人だ。
Giáo viên mới ôn hòa và dễ nói chuyện.
日本語の授業で、温度について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nhiệt độ.
二泊三日で温泉に行く
にはくみっかでおんせんにいく
đi suối nước nóng 2 đêm 3 ngày