測る
はかる
Đo
fathom; plan; scheme; measure
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 測 qua cảnh “hiểu được”, với tức là 則 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hiểu được”: tức là 則 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 測. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
測る
はかる
Đo
測定
そくてい
Sự đo lường, đo đạc
予測
よそく
Sự dự đoán
観測
かんそく
sự quan trắc; đo và theo dõi
定規で測る
じょうぎではかる
đo bằng thước
料理を始める前に、材料の重さを正確に測りました。
Trước khi nấu ăn, tôi đã cân chính xác khối lượng nguyên liệu.
日本語の授業で、必要に応じて測ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đo.
作業前に部屋の温度を測定した。
Tôi đo nhiệt độ phòng trước khi làm việc.
過去のデータから来年の需要を予測した。
Chúng tôi dự đoán nhu cầu năm sau từ dữ liệu quá khứ.