お湯
おゆ
nước nóng
hot water; bath; hot spring
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 湯 qua cảnh “nước nóng”, với hình 昜 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nước nóng”: hình 昜 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 湯. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
お湯
おゆ
nước nóng
湯飲み
ゆのみ
cốc uống trà
朝、お湯を飲みます。
Buổi sáng tôi uống nước nóng.
日本語の授業で、湯飲みについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cốc uống trà.
祖父は毎朝、同じ湯飲みで温かいお茶を飲みます。
Mỗi sáng ông tôi uống trà nóng bằng cùng một chiếc chén trà.