台湾
たいわん
Đài Loan
gulf; bay; inlet
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 湾 qua cảnh “vịnh”, với hình 弯 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “vịnh”: hình 弯 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 湾. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
台湾
たいわん
Đài Loan
来年、台湾へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Đài Loan.