湿度
しつど
Độ ẩm
damp; wet; moist
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 湿 qua cảnh “ẩm ướt”, với hình 显 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ẩm ướt”: hình 显 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 湿. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
湿度
しつど
Độ ẩm
湿気
しっけ
Hơi ẩm, độ ẩm, ẩm ướt
洗濯物が湿っている
せんたくものがしめっている
đồ ẩm ướt
今日は気温だけでなく湿度も高く、外はとても蒸し暑いです。
Hôm nay không chỉ nhiệt độ mà độ ẩm cũng cao, ngoài trời rất oi bức.
日本語の授業で、湿度について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về độ ẩm.
日本語の授業で、湿気について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hơi ẩm, độ ẩm, ẩm ướt.
梅雨の時期は湿気が多いので、洗濯物が乾きにくいです。
Mùa mưa có nhiều hơi ẩm nên quần áo khó khô.