準備
じゅんび
Chuẩn bị
semi-; correspond to; proportionate to; conform; imitate
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 準 qua cảnh “tiêu chuẩn”, với mười 十 và hình 淮 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tiêu chuẩn”: mười 十 và hình 淮 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 準. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
準備
じゅんび
Chuẩn bị
水準
すいじゅん
mức, trình độ; tiêu chuẩn
今晩、旅行の準備をします。
Tối nay tôi chuẩn bị cho chuyến du lịch.
生活水準の向上に合わせて消費も増えた。
Tiêu dùng cũng tăng theo mức sống được nâng cao.