溶け込む
とけこむ
hòa nhập; tan và trộn vào
melt; dissolve; thaw
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 溶 qua cảnh “tan chảy”, với nước 氵 và chứa đựng 容 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tan chảy”: nước 氵 và chứa đựng 容 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 溶. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
溶け込む
とけこむ
hòa nhập; tan và trộn vào
解ける
とける
được giải, được tháo; được làm sáng tỏ
転校した弟はすぐに新しいクラスに溶け込んだ。
Em trai chuyển trường đã nhanh chóng hòa nhập với lớp mới.
先生の説明を聞いて、分からなかった問題が解けました。
Sau khi nghe giáo viên giải thích, tôi đã giải được bài toán trước đó không hiểu.
日本語の授業で、必要に応じて解ける/溶けることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần giải quyết, tan.