← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
滴
JLPT N2
nhỏ giọt; thả; giọt; giọt nước nhỏ xuống; chảy thành giọt
drip; drop
- Âm On
- テキ
- Âm Kun
- しずく・したた.る
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 水 · nước
- Số nét
- 14
Cấu tạo gợi hình
啇氵
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 滴 qua cảnh “nhỏ giọt”, với hình 啇 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nhỏ giọt”: hình 啇 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 滴. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.