漁業
ぎょぎょう
Ngư nghiệp, nghề chài lưới
fishing; fishery
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 漁 qua cảnh “câu cá”, với cá 魚 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “câu cá”: cá 魚 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 漁. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
漁業
ぎょぎょう
Ngư nghiệp, nghề chài lưới
この町では、昔から漁業が盛んだ。
Thị trấn này từ xưa đã phát triển nghề cá.