濃い
こい
đậm, đặc
concentrated; thick; dark; undiluted
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 濃 qua cảnh “tập trung”, với cày cấy 農 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tập trung”: cày cấy 農 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 濃. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
濃い
こい
đậm, đặc
味が濃い
あじがこい
vị đậm
このコーヒーは私には少し濃いので、お湯を足します。
Cà phê này hơi đậm với tôi nên tôi sẽ thêm nước nóng.
先生はこの例がとても濃いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất đậm, đặc.
この煮物は味が濃いので、ご飯と一緒に食べるとちょうどいいです。
Món hầm này có vị đậm nên ăn cùng cơm thì vừa.
先生はこの例がとても味が濃いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất vị nồng.