爆発
ばくはつ
Vụ nổ
bomb; burst open; pop; split
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 爆 qua cảnh “quả bom”, với vạch trần 暴 và lửa 火 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “quả bom”: vạch trần 暴 và lửa 火 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 爆. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
爆発
ばくはつ
Vụ nổ
工場でガス爆発が起き、周辺が封鎖された。
Một vụ nổ khí xảy ra ở nhà máy khiến khu vực xung quanh bị phong tỏa.