灰
はい
tro, tàn
ashes; puckery juice; cremate
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 灰 qua cảnh “tro”, với lửa 火 và hình 厂 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tro”: lửa 火 và hình 厂 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 灰. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
灰
はい
tro, tàn
日本語の授業で、灰について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tro, tàn.
火が完全に消えたことを確認してから、灰を片づけてください。
Hãy xác nhận lửa đã tắt hoàn toàn rồi mới dọn tro.
đốt cháy; ngọn lửa; phát sáng; cháy
Chung thành phần
燃 và 灰 cùng có thành phần 火.
quả bom; nổ tung; nhạc pop; chia đôi; nổ
Chung thành phần
爆 và 灰 cùng có thành phần 火.
khô; khô ráo; làm khô; sốt ruột; cáu kính
Chung thành phần
灰 và 燥 cùng có thành phần 火.
nướng; đốt cháy; bị cháy; bốc cháy
Chung thành phần
焼 và 灰 cùng có thành phần 火.
đèn; ánh sáng; lửa
Chung thành phần
灯 và 灰 cùng có thành phần 火.