片道
かたみち
Một chiều
one-sided; leaf; sheet
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 片 qua cảnh “một chiều”, với một bên 片 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “một chiều”: một bên 片 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 片. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
片道
かたみち
Một chiều
片方
かたほう
Một phía
片づく
かたづく
Được dọn dẹp, ngăn nắp
片付く
かたづく
được dọn dẹp, được giải quyết
片付ける
かたづける
dọn, dọn dẹp
片づける
かたづける
Dọn dẹp
片道切符
かたみちきっぷ
vé một chiều
部屋が片づく
へやがかたづく
phòng được dọn dẹp
部屋を片づける
へやをかたづける
dọn dẹp phòng
たまった宿題をいっぺんに片付ける
たまったしゅくだいをいっぺんにかたづける
giải quyết toàn bộ bài tập tồn đọng trong một lượt
会社までは電車で片道四十分かかります。
Từ nhà đến công ty đi tàu một chiều mất bốn mươi phút.
日本語の授業で、片道について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về một chiều.
手袋の片方を電車の中に落としてしまいました。
Tôi đã làm rơi một chiếc găng tay trên tàu.
日本語の授業で、片方について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về một phía.