← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
版
JLPT N2
khối in ấn; tấm in; ấn bản; ấn tượng; nhãn
printing block; printing plate; edition; impression; label
- Âm On
- ハン
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 片 · lát
- Số nét
- 8
Cấu tạo gợi hình
片反
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 版 qua cảnh “khối in ấn”, với một bên 片 và phản đối 反 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “khối in ấn”: một bên 片 và phản đối 反 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 版. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.