牛丼
ぎゅうどん
cơm thịt bò
cow
Cấu tạo gợi hình
Nét trên như cặp sừng của con bò — 牛.
Hãy nhìn hai nét phía trên như sừng, nét dọc như đầu và thân bò. Hình dáng trực tiếp ấy giúp nhớ 牛 là bò.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
牛丼
ぎゅうどん
cơm thịt bò
牛肉
ぎゅうにく
Thịt bò
牛乳
ぎゅうにゅう
Sữa tươi
昼ごはんに牛丼を食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn cơm thịt bò.
昼ごはんに牛肉を食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn thịt bò.
朝、牛乳を飲みます。
Buổi sáng tôi uống sữa tươi.