馬
うま
Con ngựa
horse
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 馬 với chim đuôi ngắn 隹 và lửa 灬 nhắc ta nhớ “ngựa”.
Đặt chim đuôi ngắn 隹 và lửa 灬 vào cùng một khung cảnh mang ý “ngựa”. Khi các chi tiết khép lại thành 馬, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
馬
うま
Con ngựa
子どもと馬を見に行きました。
Tôi đã đi xem con ngựa cùng con.
quan sát; cách nhìn; cảnh quan
Chung thành phần
馬 và 観 cùng có thành phần 隹.
xe; ô tô
Ý nghĩa liên quan
馬 là ngựa; 車 là xe, cùng xuất hiện trong phương tiện truyền thống.
bò; con bò
Ý nghĩa liên quan
牛 là bò; 馬 là ngựa, cùng nhóm gia súc.
kiểm nghiệm; thử nghiệm; kinh nghiệm
Chung thành phần
験 có bộ ngựa 馬 ở bên trái.