状況
じょうきょう
Tình trạng, tình hình
status quo; conditions; circumstances; form; appearance
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng chó 犬 và hình 丬 xuất hiện trong cảnh “tình trạng” — 状.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “tình trạng” có chó 犬 và hình 丬 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 状 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
状況
じょうきょう
Tình trạng, tình hình
状態
じょうたい
Trạng thái, tình trạng
現状
げんじょう
Hiện trạng
症状
しょうじょう
triệu chứng
年賀状
ねんがじょう
thiệp chúc mừng năm mới
病気の症状
びょうきのしょうじょう
triệu chứng bệnh
年賀状を作る
ねんがじょうをつくる
làm thiệp chúc mừng năm mới
現場の状況を確認してから判断しよう。
Hãy kiểm tra tình hình hiện trường rồi mới phán đoán.
中古品ですが、とても良い状態で傷もほとんどありません。
Dù là đồ cũ nhưng tình trạng rất tốt và hầu như không có vết xước.
日本語の授業で、状態について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trạng thái, tình trạng.
まず現状を正確に把握する必要がある。
Trước hết cần nắm chính xác tình hình hiện tại.