犬
いぬ
Con chó
dog
Cấu tạo gợi hình
Nét chấm như tai hoặc đuôi của con chó — 犬.
Hình dung dáng một con chó đang chạy, với nét chấm nổi bật như tai hoặc đuôi. Hình dáng ấy giúp nhớ 犬 là chó.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
犬
いぬ
Con chó
犬を飼う
いぬをかう
nuôi chó
利口な犬
りこうないぬ
con chó lanh lợi
犬がほえる
いぬがほえる
chó sủa
犬がうなる
いぬがうなる
chó gầm gừ
かしこい犬
かしこいいぬ
con chó khôn ngoan
犬が穴をほる
いぬがあなをほる
chó đào lỗ
行儀がいい犬
ぎょうぎがいいいぬ
con chó ngoan, biết cư xử
犬にえさをやる
いぬにえさをやる
cho chó ăn
犬が穴をうめる
いぬがあなをうめる
chó lấp lỗ
犬が人になれる
いぬがひとになれる
chó quen (thân thiện) người
かわいそうな犬
かわいそうないぬ
con chó tội nghiệp
かわいらしい犬
かわいらしいいぬ
con chó đáng yêu
犬がしっぽを振る
いぬがしっぽをふる
chó vẫy đuôi
犬にえさを与える
いぬにえさをあたえる
cho chó ăn
公園で犬と散歩します。
Tôi đi dạo với chó ở công viên.
日本語の授業で、必要に応じて犬を飼うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nuôi chó.
犬を飼う前に、家族全員で世話の方法を話し合いました。
Trước khi nuôi chó, cả gia đình đã bàn bạc cách chăm sóc.
その利口な犬は、飼い主の合図をすぐに理解します。
Chú chó thông minh đó hiểu ngay hiệu lệnh của chủ.