現状
げんじょう
Hiện trạng
present; existing; actual
Cấu tạo gợi hình
Viên ngọc 王 được nhìn 見 thấy khi xuất hiện — 現.
Một vật quý 王 được đưa ra để mọi người nhìn 見 thấy ngay trước mắt. Điều đang hiện hữu giúp nhớ 現 là hiện tại hoặc xuất hiện.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
現状
げんじょう
Hiện trạng
現場
げんば
Hiện trường, chỗ đó
現地
げんち
tại chỗ; tại địa phương; nơi sở tại
現す
あらわす
làm hiện ra
現代
げんだい
Hiện đại
現金
げんきん
Tiền mặt
現に
げんに
thực tế là; quả thật hiện đang
現実
げんじつ
Hiện thực
現在
げんざい
Hiện tại
実現
じつげん
sự thực hiện; biến thành hiện thực
現れる
あらわれる
Xuất hiện
現金で払う
げんきんではらう
trả tiền mặt
まず現状を正確に把握する必要がある。
Trước hết cần nắm chính xác tình hình hiện tại.
事故の現場には警察官と救急隊員が集まっていました。
Cảnh sát và nhân viên cấp cứu đã tập trung tại hiện trường tai nạn.
日本語の授業で、現場について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hiện trường, chỗ đó.
現地の担当者とオンラインで打ち合わせをした。
Tôi đã họp trực tuyến với người phụ trách tại địa phương.