瓶
びん
chai thủy tinh
bottle; vial; jar; jug; vat; urn
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 瓶 qua cảnh “chai”, với hình 并 và hình 瓦 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chai”: hình 并 và hình 瓦 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 瓶. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
瓶
びん
chai thủy tinh
花瓶
かびん
Bình hoa
スーパーで瓶を買いました。
Tôi đã mua chai thủy tinh ở siêu thị.
新しい家には花瓶があります。
Trong ngôi nhà mới có bình hoa.