缶
かん
lon; hộp kim loại
tin can; container
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 缶 qua cảnh “lon thiếc”, với bình gốm 缶、hình 凵 và núi 山 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lon thiếc”: bình gốm 缶、hình 凵 và núi 山 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 缶. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
缶
かん
lon; hộp kim loại
空き缶
あきかん
vỏ lon
スーパーで缶を買いました。
Tôi đã mua lon ở siêu thị.
日本語の授業で、空き缶について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vỏ lon.
空き缶は洗ってから資源ごみに出します。
Vỏ lon được rửa rồi mới bỏ vào rác tái chế.