産業
さんぎょう
Ngành, ngành sản xuất
products; bear; give birth; yield; childbirth; native
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 产 và sống 生 làm mốc thị giác cho ý “sinh” — 産.
Trong một tấm thẻ về “sinh”, hãy biến hình 产 và sống 生 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 産. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
産業
さんぎょう
Ngành, ngành sản xuất
産む
うむ
Sanh, đẻ
生産
せいさん
Sự sản xuất
倒産
とうさん
phá sản
出産
しゅっさん
Sự sinh, đẻ (con)
お土産
おみやげ
quà lưu niệm
世界遺産
せかいいさん
Di sản thế giới
産む/生む
うむ
sinh, tạo ra
日本語の授業で、産業について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngành, ngành sản xuất.
観光はこの島を支える重要な産業の一つです。
Du lịch là một trong những ngành quan trọng hỗ trợ hòn đảo này.
その動物は春になると子どもを産む。
Loài vật đó sinh con khi mùa xuân đến.
この工場では、毎日千台の部品を生産している。
Nhà máy này sản xuất một nghìn linh kiện mỗi ngày.