生
なま
sống, tươi, chưa nấu chín
life; genuine; birth
Cấu tạo gợi hình
Mầm cây đội đất vươn lên — 生 là sinh ra, sống.
Một mầm non xuyên qua mặt đất và bắt đầu lớn. Khoảnh khắc sự sống xuất hiện là 生.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
生
なま
sống, tươi, chưa nấu chín
生産
せいさん
Sự sản xuất
生活
せいかつ
Cuộc sống, sinh hoạt
生徒
せいと
Học sinh
生地
きじ
vải, chất liệu; bản chất, tố chất
生物
せいぶつ
sinh vật; sinh giới, sinh học
発生
はっせい
sự phát sinh; xảy ra
芝生
しばふ
Bãi cỏ
先生
せんせい
giáo viên; thầy; cô
一生
いっしょう
Cả đời, suốt đời
誕生
たんじょう
ra đời
人生
じんせい
Cuộc đời
学生
がくせい
học sinh; sinh viên
生える
はえる
Mọc
生ごみ
なまごみ
rác hữu cơ
生もの
なまもの
thực phẩm sống hoặc dễ hỏng
生き物
いきもの
sinh vật; vật sống
生やす
はやす
để mọc, nuôi mọc (tóc, râu, cây)
生活費
せいかつひ
chi phí/tiền sinh hoạt
生ゴミ
なまごみ
rác nhà bếp
生まれ
うまれ
(sự) sinh ra, chào đời
生きる
いきる
Sống
生かす
いかす
Phát huy, tận dụng
生放送
なまほうそう
Truyền hình trực tiếp, phát sóng trực tiếp
ここはとても生な場所です。
Đây là một nơi rất sống, tươi sống.
この魚は生では食べられないので、よく焼いてください。
Loại cá này không thể ăn sống nên hãy nướng kỹ.
この工場では、毎日千台の部品を生産している。
Nhà máy này sản xuất một nghìn linh kiện mỗi ngày.
日本語の授業で、生産について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sản xuất, sinh sản.