男性
だんせい
Nam giới, đàn ông
male
Cấu tạo gợi hình
Dùng sức 力 làm việc trên ruộng 田 — 男 là nam.
Hình dung một người dùng sức lực chăm ruộng từ sáng đến chiều. Mẹo nhớ ấy dẫn tới 男, người đàn ông.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
男性
だんせい
Nam giới, đàn ông
三男
さんなん
con trai thứ ba
長男
ちょうなん
trưởng nam, con trai cả, con trai đầu lòng
次男
じなん
con trai thứ hai
男の人
おとこのひと
Người đàn ông
男の子
おとこのこ
Cậu bé, đứa bé trai
あやしい男
あやしいおとこ
kẻ đáng ngờ
変な男がうろうろしている
へんなおとこがうろうろしている
Một người đàn ông khả nghi đang đi quanh quẩn.
入口に立っている男性が田中さんです。
Người đàn ông đứng ở lối vào là anh Tanaka.
日本語の授業で、男性について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nam giới, đàn ông.
三男は兄たちと同じ高校に通っています。
Con trai thứ ba đang học cùng trường cấp ba với các anh.
日本語の授業で、三男について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về con trai thứ ba.