女性
じょせい
Nữ giới, phụ nữ
woman; female
Cấu tạo gợi hình
Dáng người ngồi khép nhẹ đôi tay — 女 là nữ.
Hãy ghi nhớ toàn bộ nét mềm và cân bằng như một dáng người đang ngồi. Ký hiệu ấy là 女.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
女性
じょせい
Nữ giới, phụ nữ
長女
ちょうじょ
trưởng nữ, con gái cả, con gái đầu lòng
次女
じじょ
con gái thứ hai
彼女
かのじょ
cô ấy; bạn gái
三女
さんじょ
con gái thứ ba
女の人
おんなのひと
Người phụ nữ
女の子
おんなのこ
Cô bé, đứa bé gái
女性にもてる
じょせいにもてる
được các cô gái yêu thích
彼女ははきはきして感じがいい
かのじょははきはきしてかんじがいい
Cô ấy nói năng rõ ràng, dứt khoát nên tạo thiện cảm.
この会社では多くの女性が働いています。
Có nhiều phụ nữ đang làm việc tại công ty này.
日本語の授業で、女性について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nữ giới, phụ nữ.
日本語の授業で、長女について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trưởng nữ, con gái cả, con gái đầu lòng.
長女は大学を卒業して、東京で働いています。
Con gái cả đã tốt nghiệp đại học và đang làm việc ở Tokyo.