町
まち
Phố
town; village; block; street
Cấu tạo gợi hình
Ruộng 田 cạnh dãy nhà 丁 phát triển thành thị trấn — 町.
Bên những thửa ruộng 田 mọc lên một dãy nhà và đường phố 丁. Khu dân cư hình thành giúp nhớ 町 là thị trấn hoặc khu phố.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
町
まち
Phố
下町
したまち
Khu phố cổ, phố cổ
この町は静かで住みやすいです。
Thị trấn này yên tĩnh và dễ sống.
下町には、昔ながらの商店や工場が残っている。
Khu phố bình dân cũ vẫn còn những cửa hàng và xưởng truyền thống.