市民
しみん
Người dân, công dân
market; city; town
Cấu tạo gợi hình
Dưới mái lớn là chợ đông của thành phố — 市.
Một khu chợ có mái, cờ 巾 và dòng người qua lại ở trung tâm. Nơi buôn bán đông đúc giúp nhớ 市 là chợ hoặc thành phố.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
市民
しみん
Người dân, công dân
市場
しじょう
thị trường
都市
とし
Thành phố, đô thị
市役所
しやくしょ
Văn phòng ủy ban thành phố
多くの市民が町の清掃活動に参加しました。
Nhiều người dân đã tham gia hoạt động dọn vệ sinh thành phố.
日本語の授業で、市民について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về người dân, công dân.
新商品の市場を海外にも広げたい。
Chúng tôi muốn mở rộng thị trường sản phẩm mới ra nước ngoài.
人口が都市に集中し、地方の人手が不足している。
Dân số tập trung ở đô thị khiến địa phương thiếu nhân lực.