白い
しろい
Trắng
white
Cấu tạo gợi hình
Một tia sáng chiếu vào khung làm mọi thứ trắng rõ — 白.
Ánh sáng phủ kín ô cửa, xóa hết màu tối và chỉ còn màu trắng. Khung sáng ấy là 白.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
白い
しろい
Trắng
白髪
しらが
Tóc bạc
余白
よはく
lề, khoảng trống trên trang
面白い
おもしろい
thú vị; hay
白線の内側に下がる
はくせんのうちがわにさがる
lùi vào bên trong vạch trắng
洗濯物が真っ白に仕上がる
せんたくものがまっしろにしあがる
đồ trắng tinh
白いシャツを一枚買いました。
Tôi đã mua một chiếc áo trắng.
日本語の授業で、白髪について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tóc bạc.
父は白髪が増えましたが、今もとても元気です。
Tóc bạc của bố đã nhiều hơn nhưng ông vẫn rất khỏe.
この資料は余白が狭くて書き込みにくい。
Tài liệu này có lề hẹp nên khó ghi chú.