百
ひゃく
Trăm
hundred
Cấu tạo gợi hình
Một 一 đặt trên màu trắng 白 thành dấu tròn trăm — 百.
Hãy tưởng tượng một bảng trắng ghi con số tròn lớn đầu tiên có ba chữ số. Bảng ấy nhắc 百 là một trăm.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
百
ひゃく
Trăm
百円玉
ひゃくえんだま
đồng xu 100 yên
八百屋
やおや
Cửa hàng rau quả
ノートを百円で買いました。
Tôi đã mua quyển vở với giá một trăm yên.
ロッカーを使うには、百円玉が一枚必要です。
Để dùng tủ gửi đồ cần một đồng 100 yên.
日本語の授業で、百円玉について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đồng xu 100 yên.
日本語の授業で、八百屋について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cửa hàng rau quả.