皮
かわ
da, vỏ
pelt; skin; hide; leather
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 皮 qua cảnh “tấm da”, với hình 丨、hình 厂 và hình 又 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tấm da”: hình 丨、hình 厂 và hình 又 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 皮. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
皮
かわ
da, vỏ
皮をむく
かわをむく
gọt vỏ
このりんごは皮が薄いので、むかずに食べられます。
Quả táo này có vỏ mỏng nên có thể ăn mà không cần gọt.
日本語の授業で、皮について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về da, vỏ.
カレーに入れる前に、ジャガイモの皮をむきます。
Trước khi cho vào cà ri, tôi gọt vỏ khoai tây.
料理について調べるときに、必要に応じて皮をむくことがあります。
khi tìm hiểu về ẩm thực, đôi khi cần gọt vỏ.