反面
はんめん
mặt khác; mặt trái
anti-
Cấu tạo gợi hình
Nhìn bàn tay phải 又 và vách đá 厂, liên tưởng đến “phản đối” để nhớ 反.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “phản đối”, trong đó bàn tay phải 又 và vách đá 厂 được đặt cạnh nhau thành dáng 反. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
反面
はんめん
mặt khác; mặt trái
反映
はんえい
sự phản ánh; phản chiếu
反論
はんろん
sự phản luận; ý kiến bác lại
反応
はんのう
Phản ứng
反省
はんせい
Sự phản tỉnh, suy nghĩ lại
駐車違反
ちゅうしゃいはん
Vi phạm quy định đỗ xe
スピード違反
すぴーどいはん
Vi phạm tốc độ
駐車違反をする
ちゅうしゃいはんをする
vi phạm việc đậu xe
スピード違反で捕まる
スピードいはんでつかまる
bị bắt vì vi phạm tốc độ
都会は便利な反面、生活費が高い。
Thành phố tiện lợi nhưng mặt khác chi phí sống cao.
利用者の声を今後の方針に反映させる。
Chúng tôi phản ánh ý kiến người dùng vào phương châm sau này.
相手の意見に反論する前に、最後まで話を聞こう。
Trước khi phản biện ý kiến đối phương, hãy nghe họ nói hết.
新しい薬に体がどう反応するか観察した。
Chúng tôi quan sát cơ thể phản ứng thế nào với thuốc mới.