皿
さら
Đĩa
dish; a helping; plate
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 皿 qua cảnh “đĩa”, với đĩa 皿 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đĩa”: đĩa 皿 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 皿. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
皿
さら
Đĩa
この皿を使ってください。
Hãy dùng đĩa này.