盗む
ぬすむ
Trộm, cắp
steal; rob; pilfer
Cấu tạo gợi hình
Nhìn tiếp theo 次 và đĩa hoặc vật chứa 皿, liên tưởng đến “trộm” để nhớ 盗.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “trộm”, trong đó tiếp theo 次 và đĩa hoặc vật chứa 皿 được đặt cạnh nhau thành dáng 盗. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
盗む
ぬすむ
Trộm, cắp
店の商品を盗んだ人が警察に捕まりました。
Người ăn cắp hàng của cửa tiệm đã bị cảnh sát bắt.
日本語の授業で、必要に応じて盗むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trộm, cắp.