石鹸
せっけん
Xà bông, xà phòng
stone
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 丆 và miệng 口 với ý “đá” để nhận ra 石.
Quan sát hình 丆 và miệng 口 như những mảnh của một minh họa về “đá”. Việc nối các mảnh với dáng 石 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
石鹸
せっけん
Xà bông, xà phòng
石油
せきゆ
Dầu
宝石
ほうせき
Đá quý
スーパーで石鹸を買いました。
Tôi đã mua xà bông, xà phòng ở siêu thị.
この国は外国から石油を買っています。
Đất nước này mua dầu mỏ từ nước ngoài.
日本語の授業で、石油について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về dầu.
光を受けて青く輝く宝石が飾られています。
Một viên đá quý tỏa sáng màu xanh dưới ánh sáng được trưng bày ở đó.