確率
かくりつ
xác suất; khả năng xảy ra theo tỷ lệ
assurance; firm; tight; hard; solid; confirm
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 隺 và đá 石 xuất hiện trong cảnh “chắc chắn” — 確.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “chắc chắn” có hình 隺 và đá 石 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 確 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
確率
かくりつ
xác suất; khả năng xảy ra theo tỷ lệ
確認
かくにん
xác nhận; kiểm tra
確定
かくてい
sự xác định chắc chắn; chốt chính thức
確実
かくじつ
chắc chắn; xác thực, đáng tin
明確
めいかく
Rành mạch, rõ ràng
的確
てきかく
chính xác; thích đáng, đúng trọng tâm
確か
たしか
chắc chắn, đáng tin; nếu nhớ không nhầm
確かに
たしかに
quả thật, đúng là
確かめる
たしかめる
Kiểm tra, xác nhận
サイズを確認する
サイズをかくにんする
xác nhận kích cỡ
サイズを確かめる
サイズをたしかめる
xác nhận kích cỡ
カードの有効期限を確認する
カードのゆうこうきげんをかくにんする
kiểm tra hạn sử dụng của thẻ
このくじで一等が当たる確率は非常に低い。
Xác suất trúng giải nhất của vé này rất thấp.
送る前に住所を確認しました。
Tôi đã kiểm tra địa chỉ trước khi gửi.
検査の結果、事故の原因が確定した。
Kết quả kiểm tra đã xác định nguyên nhân tai nạn.
予約しておけば確実に席を取れる。
Nếu đặt trước thì chắc chắn có thể có chỗ ngồi.