破る
やぶる
xé, làm rách; phá vỡ; đánh bại
rend; rip; tear; break; destroy; defeat
Cấu tạo gợi hình
Dùng đá 石 và hình 皮 làm mốc thị giác cho ý “phá” — 破.
Trong một tấm thẻ về “phá”, hãy biến đá 石 và hình 皮 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 破. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
破る
やぶる
xé, làm rách; phá vỡ; đánh bại
破れる
やぶれる
Rách
挑戦者が長年の記録を破った。
Người thách đấu đã phá kỷ lục tồn tại nhiều năm.
日本語の授業で、必要に応じて破ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần làm rách, xé rách.
日本語の授業で、必要に応じて破れることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần rách.
転んだとき、ズボンのひざが破れました。
Khi bị ngã, phần đầu gối của chiếc quần đã bị rách.