示す
しめす
Thể hiện, đưa ra
show; indicate; point out; express; display
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hai 二 và nhỏ 小 xuất hiện trong cảnh “chỉ ra” — 示.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “chỉ ra” có hai 二 và nhỏ 小 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 示 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
示す
しめす
Thể hiện, đưa ra
表示
ひょうじ
sự hiển thị; biểu thị hoặc chỉ dẫn
掲示板
けいじばん
Bảng thông báo
調査の結果は、深刻な問題があることを示している。
Kết quả điều tra cho thấy có vấn đề nghiêm trọng.
画面に表示された案内を確認してください。
Hãy kiểm tra hướng dẫn được hiển thị trên màn hình.
休講のお知らせが大学の掲示板に出ています。
Thông báo nghỉ học đã được đăng trên bảng tin của trường đại học.
日本語の授業で、掲示板について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bảng thông báo.