礼儀
れいぎ
lễ nghĩa
salute; bow; ceremony; thanks; remuneration
Cấu tạo gợi hình
Nhìn nghi lễ 礻 và hình 乚, liên tưởng đến “lễ” để nhớ 礼.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “lễ”, trong đó nghi lễ 礻 và hình 乚 được đặt cạnh nhau thành dáng 礼. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
礼儀
れいぎ
lễ nghĩa
礼儀正しい
れいぎただしい
lễ phép; lễ độ; lịch sự
失礼ですが
しつれいですが
xin lỗi cho tôi hỏi
失礼します。
しつれいします。
Xin phép thất lễ。
そろそろ失礼します。
そろそろしつれいします。
Em (tôi) xin phép về đây。
社員「お先に失礼します。」
しゃいん「おさきにしつれいします。」
Nhân viên: Xin phép tôi về trước.
どんなに親しくても、相手への礼儀を忘れてはいけません。
Dù thân thiết đến đâu cũng không được quên phép lịch sự với đối phương.
日本語の授業で、礼儀について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lễ nghĩa.
先生はこの例がとても礼儀正しいと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất lễ phép; lễ độ; lịch sự.
新しい店員はいつも笑顔で、言葉遣いも礼儀正しいです。
Nhân viên mới luôn tươi cười và cách nói năng cũng rất lịch sự.