社員
しゃいん
Nhân viên
company; firm; office; association; shrine
Cấu tạo gợi hình
Mọi người cùng đứng trên một mảnh đất và lập thành cộng đồng — 社.
Bên bàn thờ 礻 là mảnh đất 土 nơi cộng đồng tụ họp. Từ hình ảnh cộng đồng, hãy nhớ 社 thường gặp trong công ty và xã hội; đây là mẹo học, không khẳng định từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
社員
しゃいん
Nhân viên
社会
しゃかい
xã hội; môn xã hội ở trường học
社長
しゃちょう
Giám đốc
神社
じんじゃ
đền thờ Thần đạo
入社
にゅうしゃ
vào làm tại công ty; gia nhập công ty
貴社
きしゃ
quý công ty
本社
ほんしゃ
Trụ sở chính
会社
かいしゃ
công ty
社会人
しゃかいじん
người đã đi làm; thành viên trưởng thành của xã hội
社交的
しゃこうてき
Có tính xã giao
正社員
せいしゃいん
Nhân viên chính thức
平社員
ひらしゃいん
nhân viên bình thường, không giữ chức vụ quản lý
会社員
かいしゃいん
nhân viên công ty
新聞社
しんぶんしゃ
Tòa soạn báo
旅行社
りょこうしゃ
Công ty du lịch
派遣社員
はけんしゃいん
nhân viên phái cử; lao động do công ty khác điều tới
新入社員
しんにゅうしゃいん
nhân viên mới vào công ty
会社の先輩
かいしゃのせんぱい
đồng nghiệp đi trước, tiền bối trong công ty
会社の後輩
かいしゃのこうはい
đồng nghiệp vào sau, hậu bối trong công ty
新入社員を採る
しんにゅうしゃいんをとる
tuyển nhân viên mới
旅行会社に申し込む
りょこうがいしゃにもうしこむ
đăng ký tour tại công ty du lịch
社員「お先に失礼します。」
しゃいん「おさきにしつれいします。」
Nhân viên: Xin phép tôi về trước.
兄は社員です。
Anh trai tôi là nhân viên.
授業で、社会について詳しく調べました。
trong giờ học, tôi đã tìm hiểu kỹ về khoa học xã hội.
社会の授業で、日本の都道府県について学びました。
Trong giờ xã hội, chúng tôi học về các tỉnh thành của Nhật Bản.
兄は社長です。
Anh trai tôi là giám đốc.