祝う
いわう
mừng, chúc mừng
celebrate; congratulate
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 祝 qua cảnh “ăn mừng”, với anh trai 兄 và nghi lễ 礻 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ăn mừng”: anh trai 兄 và nghi lễ 礻 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 祝. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
祝う
いわう
mừng, chúc mừng
祝日
しゅくじつ
Ngày nghỉ lễ
家族みんなで祖父の七十歳の誕生日を祝いました。
Cả gia đình đã mừng sinh nhật lần thứ bảy mươi của ông.
日本語の授業で、必要に応じて祝うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần mừng, chúc mừng.
日本語の授業で、祝日について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngày nghỉ lễ.
来週の月曜日は祝日なので、会社も学校も休みです。
Thứ Hai tuần sau là ngày lễ nên cả công ty và trường học đều nghỉ.