祈る
いのる
Cầu nguyện, cầu chúc
pray; wish
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 祈 qua cảnh “cầu nguyện”, với hình 斤 và nghi lễ 礻 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cầu nguyện”: hình 斤 và nghi lễ 礻 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 祈. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
祈る
いのる
Cầu nguyện, cầu chúc
お祈り
おいのり
lời cầu nguyện; sự cầu nguyện
日本語の授業で、必要に応じて祈ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần cầu nguyện, cầu chúc.
祖母が早く元気になるように祈っています。
Tôi cầu mong bà sớm khỏe lại.
神社で家族の健康をお祈りしました。
Tôi đã cầu sức khỏe cho gia đình ở đền Thần đạo.