私
わたし
tôi
private; I; me
Cấu tạo gợi hình
Phần lúa 禾 được đánh dấu riêng 厶 là của tôi — 私.
Trong kho lúa 禾, một phần được gắn dấu riêng 厶 để chỉ tài sản cá nhân. Dấu sở hữu ấy giúp nhớ 私 là tôi hoặc riêng tư.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
私
わたし
tôi
私鉄
してつ
Tuyến đường sắt tư nhân
私立
しりつ
tư lập
私の家族
わたしのかぞく
Gia đình của tôi.
私立高校に入学する
しりつこうこうににゅうがくする
nhập học trường tư lập
私は毎朝六時に起きます。
Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.
この町にはJRのほかに二つの私鉄が走っています。
Ngoài JR, thành phố này còn có hai tuyến đường sắt tư nhân.
日本語の授業で、私鉄について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tuyến đường sắt tư nhân.
日本語の授業で、私立について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về dân lập.