程度
ていど
Mức độ
extent; degree; law; formula; distance; limits
Cấu tạo gợi hình
Dùng cây lúa 禾 và hình 呈 làm mốc thị giác cho ý “mức độ” — 程.
Trong một tấm thẻ về “mức độ”, hãy biến cây lúa 禾 và hình 呈 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 程. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
程度
ていど
Mức độ
過程
かてい
Quá trình
日程
にってい
Lịch trình
日程をずらす
にっていをずらす
dời, điều chỉnh lịch trình
日程を調整する
にっていをちょうせいする
điều chỉnh lịch trình
日程を変更する
にっていをへんこうする
thay đổi lịch trình
症状の程度によって治療方法が異なる。
Phương pháp điều trị khác nhau tùy mức độ triệu chứng.
製品が完成するまでの過程を記録した。
Tôi đã ghi lại quá trình cho đến khi sản phẩm hoàn thành.
日本語の授業で、日程について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lịch trình.
面接の日程が決まったらメールで知らせます。
Khi lịch phỏng vấn được quyết định, tôi sẽ thông báo qua email.