突然
とつぜん
Bỗng nhiên
stab; protruding; thrust; pierce; prick; collision
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hang hoặc lỗ 穴 và lớn 大 xuất hiện trong cảnh “đâm” — 突.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “đâm” có hang hoặc lỗ 穴 và lớn 大 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 突 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
突然
とつぜん
Bỗng nhiên
衝突
しょうとつ
va chạm, xung đột
突っ込む
つっこむ
lao, xông vào; đâm vào; đi sâu chất vấn
突き当たり
つきあたり
chỗ cuối đường
突然電話が鳴った
とつぜんでんわがなった
đột nhiên điện thoại reo
突き当りを左に曲がる
つきあたりをひだりにまがる
quẹo trái ở cuối đường
会議中に突然電気が消えて、部屋が真っ暗になりました。
Trong cuộc họp, điện đột nhiên tắt khiến căn phòng tối om.
突然内容を確認してから答えてください。
Hãy bỗng nhiên kiểm tra nội dung rồi trả lời.
交差点で二台の自転車が衝突しましたが、けが人はいませんでした。
Hai chiếc xe đạp đã va chạm ở ngã tư nhưng không có người bị thương.
日本語の授業で、衝突について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về va chạm, xung đột.