窓
まど
Cửa sổ
window; pane
Cấu tạo gợi hình
Dùng hang hoặc lỗ 穴、hình 厶 và trái tim 心 làm mốc thị giác cho ý “cửa sổ” — 窓.
Trong một tấm thẻ về “cửa sổ”, hãy biến hang hoặc lỗ 穴、hình 厶 và trái tim 心 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 窓. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
窓
まど
Cửa sổ
窓口
まどぐち
Quầy giao dịch
窓側
まどがわ
phía cửa sổ; chỗ ngồi cạnh cửa sổ
窓ガラス
まどガラス
cửa sổ bằng kính
窓口で両替をする
まどぐちでりょうがえをする
đổi tiền ở quầy dịch vụ
部屋に新しい窓があります。
Trong phòng có cửa sổ mới.
切符の変更は駅の窓口で手続きできます。
Có thể làm thủ tục đổi vé tại quầy ở ga.
日本語の授業で、窓口について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quầy giao dịch.
日本語の授業で、窓側について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hướng cửa sổ.