← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
童
JLPT N2
vị thành niên; đứa trẻ; trẻ con; hói; trọc
juvenile; child
- Âm On
- ドウ
- Âm Kun
- わらべ
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 立 · đứng
- Số nét
- 12
Cấu tạo gợi hình
立里
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 童 qua cảnh “vị thành niên”, với đứng 立 và hình 里 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “vị thành niên”: đứng 立 và hình 里 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 童. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.