競う
きそう
Cạnh tranh, ganh đua
emulate; compete with; bid; sell at auction; bout; contest
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 競 qua cảnh “thi đua”, với đứng 立 và anh trai 兄 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thi đua”: đứng 立 và anh trai 兄 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 競. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
競う
きそう
Cạnh tranh, ganh đua
競技
きょうぎ
môn thi đấu; cuộc tranh tài theo quy tắc
全国から集まった選手が技術を競った。
Các vận động viên khắp cả nước đã thi tài kỹ thuật.
水泳は個人で速さを競う競技でもある。
Bơi lội cũng là môn thi đấu cá nhân về tốc độ.