切符
きっぷ
vé
token; sign; mark; tally; charm
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 符 qua cảnh “ký hiệu”, với gắn 付 và hình ⺮ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ký hiệu”: gắn 付 và hình ⺮ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 符. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
切符
きっぷ
vé
往復切符
おうふくきっぷ
vé khứ hồi
片道切符
かたみちきっぷ
vé một chiều
切符を払い戻す
きっぷをはらいもどす
hoàn vé, nhận lại tiền vé
駅で大阪までの切符を買いました。
Tôi đã mua vé đi Osaka tại ga.
日帰り旅行なので、駅で往復切符を買いました。
Vì đi về trong ngày nên tôi mua vé khứ hồi tại ga.
日本語の授業で、往復切符について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vé khứ hồi.
帰る日はまだ決めていないので、片道切符だけ買いました。
Vì chưa quyết định ngày về nên tôi chỉ mua vé một chiều.