血管
けっかん
Huyết quản
pipe; tube; wind instrument; drunken talk; control; jurisdiction
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 管 qua cảnh “ống”, với quan chức 官 và hình ⺮ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ống”: quan chức 官 và hình ⺮ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 管. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
血管
けっかん
Huyết quản
管理人
かんりにん
Người quản lý
運動すると血管が広がり、血流がよくなる。
Khi vận động, mạch máu giãn ra và tuần hoàn tốt hơn.
新しい家には管理人があります。
Trong ngôi nhà mới có người quản lý.
bút viết; viết; cọ vẽ; chữ viết tay; ghi chép
Chung thành phần
筆 và 管 cùng có thành phần ⺮.
đơn giản; ngắn gọn; sơ lược; tiết kiệm; khiêm tốn
Chung thành phần
管 và 簡 cùng có thành phần ⺮.
tính toán; bói toán; con số; bàn tính; xác suất
Chung thành phần
算 và 管 cùng có thành phần ⺮.
xi lanh; đường ống; ống; nòng súng; tay áo
Chung thành phần
筒 và 管 cùng có thành phần ⺮.
ghi danh; sổ hộ khẩu; tư cách thành viên; văn bản ghi chép hộ khẩu, nhân khẩu; sách
Chung thành phần
籍 và 管 cùng có thành phần ⺮.
ký hiệu; phù hiệu; dấu hiệu; thẻ; giấy chứng nhận
Chung thành phần
符 và 管 cùng có thành phần ⺮.